bị thương

  1. blessé
    • Anh ấy bị thươngcánh tay
      il est blessé au bras

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bị thương"

bị thương
Một cầu thủ bóng đá bị thương ở chân trên sân cỏ.